杠杆槓桿 (phồn thể)
杠杆 (phiên âm pinyin: gàng gǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đòn bẩy". Dạng phồn thể viết là 槓桿. 杠杆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发挥金融机构在经济发展中的杠杆作用。 (phát huy tác dụng cân bằng của cơ cấu tài chính trong phát triển nền kinh tế.)
Câu ví dụ
发挥金融机构在经济发展中的杠杆作用。
Phân tích từng chữ
杠—
杆—
Câu hỏi thường gặp
杠杆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
杠杆 có nghĩa là "đòn bẩy", thuộc loại danh từ.
杠杆 đọc như thế nào?
杠杆 phiên âm pinyin là "gàng gǎn".
杠杆 thuộc HSK mấy?
杠杆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 杠杆 như thế nào?
Ví dụ: 发挥金融机构在经济发展中的杠杆作用。 — nghĩa là "phát huy tác dụng cân bằng của cơ cấu tài chính trong phát triển nền kinh tế.".
Gặp lại 杠杆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng