枚
HSK 6lượng từ, danh từ, danh từ riêng
枚 nghĩa là cái, tấm
- Pinyin
- méi
- Hán-Việt
- mai
- Tiếng Anh
- (measure word for coins/etc); stick used as a mouth gag for soldiers on stealthy maneuvers; Surname
枚 (phiên âm pinyin: méi) là lượng từ, danh từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái, tấm". Âm Hán-Việt của 枚 là "mai". 枚 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 三枚奖章。 (ba tấm huân chương.)
Câu ví dụ
三枚奖章。
Câu hỏi thường gặp
枚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
枚 có nghĩa là "cái, tấm", thuộc loại lượng từ, danh từ, danh từ riêng.
枚 đọc như thế nào?
枚 phiên âm pinyin là "méi", âm Hán-Việt là "mai".
枚 thuộc HSK mấy?
枚 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 枚 như thế nào?
Ví dụ: 三枚奖章。 — nghĩa là "ba tấm huân chương.".
Gặp lại 枚 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng