枝
HSK 6lượng từ, danh từ
枝 nghĩa là cành, nhánh,ngành
- Pinyin
- zhī
- Hán-Việt
- chi
- Tiếng Anh
- (measure word for long, hard, cylindrical, thin things)branch
枝 (phiên âm pinyin: zhī) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cành, nhánh,ngành". Âm Hán-Việt của 枝 là "chi". 枝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 柳枝儿。 (cành liễu; nhánh liễu)
Câu ví dụ
柳枝儿。
Câu hỏi thường gặp
枝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
枝 có nghĩa là "cành, nhánh,ngành", thuộc loại lượng từ, danh từ.
枝 đọc như thế nào?
枝 phiên âm pinyin là "zhī", âm Hán-Việt là "chi".
枝 thuộc HSK mấy?
枝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 枝 như thế nào?
Ví dụ: 柳枝儿。 — nghĩa là "cành liễu; nhánh liễu".
Gặp lại 枝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng