荔枝 (phiên âm pinyin: lì zhī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Vải". Ví dụ: 每年夏天,我都会买很多荔枝来吃,因为我太爱它的味道了。 (Mỗi mùa hè, tôi đều mua rất nhiều vải để ăn vì tôi quá yêu thích hương vị của nó.)
Giải nghĩa
Loại trái cây nhiệt đới có vỏ đỏ, cùi trắng ngọt.
Câu ví dụ
每年夏天,我都会买很多荔枝来吃,因为我太爱它的味道了。
Cách dùng chi tiết
荔枝 là tên gọi của quả vải, một loại trái cây nhiệt đới rất quen thuộc với người Việt Nam. Người Trung Quốc cũng rất ưa chuộng loại quả này, đặc biệt vào mùa hè. Nó có vỏ sần sùi màu đỏ, bên trong là cùi trắng ngọt lịm. Khi nói về vải, người ta thường dùng 荔枝, đôi khi có thể kết hợp với các tính từ miêu tả như 甜 (ngọt) hoặc 多汁 (mọng nước).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
荔枝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
荔枝 đọc như thế nào?
Đặt câu với 荔枝 như thế nào?
Gặp lại 荔枝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng