枯燥
HSK 6danh từ, tính từ vị ngữ

枯燥 nghĩa là khô khan, đơn điệu

Pinyin
kū zào
Tiếng Anh
dullness; dull and dry; tedious; uninteresting

枯燥 (phiên âm pinyin: kū zào) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khô khan, đơn điệu". 枯燥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生活枯燥。 (cuộc sống đơn điệu.)

Câu ví dụ

生活枯燥。

cuộc sống đơn điệu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

枯燥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

枯燥 có nghĩa là "khô khan, đơn điệu", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.

枯燥 đọc như thế nào?

枯燥 phiên âm pinyin là "kū zào".

枯燥 thuộc HSK mấy?

枯燥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 枯燥 như thế nào?

Ví dụ: 生活枯燥。 — nghĩa là "cuộc sống đơn điệu.".

Gặp lại 枯燥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng