干燥乾燥 (phồn thể)
干燥 (phiên âm pinyin: gān zào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khô khan". Dạng phồn thể viết là 乾燥. 干燥 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。 (diễn giải sinh động, người nghe không cảm thấy chán.)
Câu ví dụ
演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。
Phân tích từng chữ
干gànlàm
燥—
Câu hỏi thường gặp
干燥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
干燥 có nghĩa là "khô khan", thuộc loại tính từ.
干燥 đọc như thế nào?
干燥 phiên âm pinyin là "gān zào".
干燥 thuộc HSK mấy?
干燥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 干燥 như thế nào?
Ví dụ: 演讲生动,听的人不会觉得干燥无味。 — nghĩa là "diễn giải sinh động, người nghe không cảm thấy chán.".
Gặp lại 干燥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng