柜台櫃檯 (phồn thể)
HSK 5danh từ

柜台 nghĩa là quấy hàng, tủ bày hàng

Pinyin
gùi tái
Tiếng Anh
service counter; front desk

柜台 (phiên âm pinyin: gùi tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quấy hàng, tủ bày hàng". Dạng phồn thể viết là 櫃檯. 柜台 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

柜台 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

柜台 có nghĩa là "quấy hàng, tủ bày hàng", thuộc loại danh từ.

柜台 đọc như thế nào?

柜台 phiên âm pinyin là "gùi tái".

柜台 thuộc HSK mấy?

柜台 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 柜台 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng