台风 (phiên âm pinyin: tái fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bão". Dạng phồn thể viết là 颱風. 台风 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今年夏天可能会有几个台风登陆我国沿海地区。 (Mùa hè năm nay có thể sẽ có vài cơn bão nhiệt đới đổ bộ vào các khu vực ven biển nước ta.)
Giải nghĩa
Cơn bão nhiệt đới hình thành ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.
Câu ví dụ
今年夏天可能会有几个台风登陆我国沿海地区。
Cách dùng chi tiết
台风 là một danh từ chỉ một cơn bão nhiệt đới hình thành ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương. Đây là một từ rất quan trọng khi nói về thời tiết ở các khu vực ven biển châu Á. Người bản ngữ thường dùng nó trong các bản tin thời sự, cảnh báo bão. Nó khác với 飓风 (hurricane) hay cyclone ở vùng địa lý hình thành. Bạn có thể gặp các cụm như 强台风 (siêu bão), 预防台风 (phòng chống bão).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
台风 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
台风 đọc như thế nào?
台风 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 台风 như thế nào?
Gặp lại 台风 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng