(phồn thể)
HSK 4danh từ

nghĩa là cỗ (máy) buổi (kịch)

Pinyin
tái
Hán-Việt
đài
Tiếng Anh
desk; table; counter

台 (phiên âm pinyin: tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cỗ (máy) buổi (kịch)". Âm Hán-Việt của 台 là "đài". Dạng phồn thể viết là 檯. 台 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 窗台儿。 (bệ cửa sổ)

Câu ví dụ

窗台儿。

bệ cửa sổ

Câu hỏi thường gặp

台 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

台 có nghĩa là "cỗ (máy) buổi (kịch)", thuộc loại danh từ.

台 đọc như thế nào?

台 phiên âm pinyin là "tái", âm Hán-Việt là "đài".

台 thuộc HSK mấy?

台 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 台 như thế nào?

Ví dụ: 窗台儿。 — nghĩa là "bệ cửa sổ".

Gặp lại 台 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng