电台電臺 (phồn thể)
HSK 5danh từ

电台 nghĩa là trạm phát sóng

Pinyin
diàn tái
Tiếng Anh
broadcasting stationtransmitter-receiver; transceiver

电台 (phiên âm pinyin: diàn tái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trạm phát sóng". Dạng phồn thể viết là 電臺. 电台 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

电台 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

电台 có nghĩa là "trạm phát sóng", thuộc loại danh từ.

电台 đọc như thế nào?

电台 phiên âm pinyin là "diàn tái".

电台 thuộc HSK mấy?

电台 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 电台 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng