衣柜

衣柜 nghĩa là Tủ quần áo

Pinyin
yīguì

衣柜 (phiên âm pinyin: yīguì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tủ quần áo". Ví dụ: 请把洗好的衣服放进衣柜里。 (Xin hãy cho quần áo đã giặt vào trong tủ quần áo.)

Giải nghĩa

Tủ dùng để đựng quần áo.

Câu ví dụ

请把洗好的衣服放进衣柜里。

Xin hãy cho quần áo đã giặt vào trong tủ quần áo.

Cách dùng chi tiết

衣柜 là danh từ chỉ một loại tủ dùng để đựng quần áo. Nó là một vật dụng rất phổ biến trong gia đình. Cụm từ thường gặp là 挂衣服 (guà yīfu - treo quần áo) hoặc 叠衣服 (dié yīfu - gấp quần áo) khi nói về việc sắp xếp đồ trong tủ. Đừng nhầm lẫn với 柜子 (guìzi) là 'cái tủ' nói chung.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

衣橱

Câu hỏi thường gặp

衣柜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

衣柜 có nghĩa là "Tủ quần áo", thuộc loại danh từ. Tủ dùng để đựng quần áo.

衣柜 đọc như thế nào?

衣柜 phiên âm pinyin là "yīguì".

Đặt câu với 衣柜 như thế nào?

Ví dụ: 请把洗好的衣服放进衣柜里。 — nghĩa là "Xin hãy cho quần áo đã giặt vào trong tủ quần áo.".

Gặp lại 衣柜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng