柠檬
柠檬 (phiên âm pinyin: níng méng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chanh vàng". Ví dụ: 我喜欢在茶里加一片柠檬来提味。 (Tôi thích cho một lát chanh vàng vào trà để tăng hương vị.)
Giải nghĩa
Loại trái cây có vỏ màu vàng, vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc đồ uống.
Câu ví dụ
我喜欢在茶里加一片柠檬来提味。
Cách dùng chi tiết
柠檬 là từ chỉ quả chanh vàng. Khác với chanh ta (lime) ở Việt Nam, chanh vàng thường có vị chua thanh và thơm hơn, hay được dùng để pha chế đồ uống hoặc làm bánh. Người bản ngữ thường dùng nó để tạo hương vị cho món ăn, đồ uống, ví dụ '柠檬水' (nước chanh vàng).
Phân tích từng chữ
柠—
檬—
Câu hỏi thường gặp
柠檬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
柠檬 có nghĩa là "Chanh vàng", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có vỏ màu vàng, vị chua, thường dùng làm gia vị hoặc đồ uống.
柠檬 đọc như thế nào?
柠檬 phiên âm pinyin là "níng méng".
Đặt câu với 柠檬 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢在茶里加一片柠檬来提味。 — nghĩa là "Tôi thích cho một lát chanh vàng vào trà để tăng hương vị.".
Gặp lại 柠檬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng