香蕉

香蕉 nghĩa là chuối

Pinyin
xiāng jiāo
Tiếng Anh
banana

香蕉 (phiên âm pinyin: xiāng jiāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuối". 香蕉 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我每天早上都吃一根香蕉来补充能量。 (Mỗi sáng tôi đều ăn một quả chuối để bổ sung năng lượng.)

Giải nghĩa

Loại trái cây có vỏ màu vàng, ruột mềm, vị ngọt.

Câu ví dụ

我每天早上都吃一根香蕉来补充能量。

Mỗi sáng tôi đều ăn một quả chuối để bổ sung năng lượng.

Cách dùng chi tiết

香蕉 là loại trái cây rất phổ biến, thường được người bản ngữ dùng để chỉ quả chuối. Nó thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như '根' (gēn) để đếm, ví dụ như '一根香蕉' (một quả chuối). Đây là một từ vựng cơ bản, dễ nhớ và thường xuất hiện trong các bài học đầu tiên về thực phẩm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

香蕉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

香蕉 có nghĩa là "chuối", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có vỏ màu vàng, ruột mềm, vị ngọt.

香蕉 đọc như thế nào?

香蕉 phiên âm pinyin là "xiāng jiāo".

香蕉 thuộc HSK mấy?

香蕉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 香蕉 như thế nào?

Ví dụ: 我每天早上都吃一根香蕉来补充能量。 — nghĩa là "Mỗi sáng tôi đều ăn một quả chuối để bổ sung năng lượng.".

Gặp lại 香蕉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng