蓝莓
danh từtrái cây

蓝莓 nghĩa là Việt quất

Pinyin
lán méi

蓝莓 (phiên âm pinyin: lán méi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Việt quất". Ví dụ: 我喜欢吃新鲜的蓝莓,它们又甜又健康。 (Tôi thích ăn việt quất tươi, chúng vừa ngọt vừa tốt cho sức khỏe.)

Giải nghĩa

Loại quả mọng màu xanh tím, vị ngọt, giàu dinh dưỡng.

Câu ví dụ

我喜欢吃新鲜的蓝莓,它们又甜又健康。

Tôi thích ăn việt quất tươi, chúng vừa ngọt vừa tốt cho sức khỏe.

Cách dùng chi tiết

蓝莓 là một loại trái cây phổ biến, có vị ngọt và nhiều vitamin. Người bản ngữ thường dùng từ này để chỉ loại quả mọng màu xanh tím. Nó thường được ăn tươi, làm sinh tố hoặc thêm vào các món tráng miệng. Hãy nhớ rằng 蓝莓 là một danh từ chỉ tên loại quả, không có biến thể hay cách dùng phức tạp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

蓝莓 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

蓝莓 có nghĩa là "Việt quất", thuộc loại danh từ. Loại quả mọng màu xanh tím, vị ngọt, giàu dinh dưỡng.

蓝莓 đọc như thế nào?

蓝莓 phiên âm pinyin là "lán méi".

Đặt câu với 蓝莓 như thế nào?

Ví dụ: 我喜欢吃新鲜的蓝莓,它们又甜又健康。 — nghĩa là "Tôi thích ăn việt quất tươi, chúng vừa ngọt vừa tốt cho sức khỏe.".

Gặp lại 蓝莓 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng