柚子
柚子 (phiên âm pinyin: yòu zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bưởi". Ví dụ: 中秋节的时候,我们家会买柚子来祭拜月亮。 (Vào dịp Tết Trung Thu, nhà tôi sẽ mua bưởi để cúng trăng.)
Giải nghĩa
Loại trái cây có vỏ dày, ruột có múi, vị ngọt thanh hoặc hơi đắng.
Câu ví dụ
中秋节的时候,我们家会买柚子来祭拜月亮。
Cách dùng chi tiết
柚子 là từ chỉ quả bưởi. Đây là một loại trái cây phổ biến, đặc biệt gắn liền với các dịp lễ hội như Tết Trung Thu ở các nước châu Á. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu nói về trái cây theo mùa hoặc các món ăn truyền thống. Cụm từ '吃柚子' (ăn bưởi) là cách dùng thông dụng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
柚子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
柚子 có nghĩa là "Bưởi", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có vỏ dày, ruột có múi, vị ngọt thanh hoặc hơi đắng.
柚子 đọc như thế nào?
柚子 phiên âm pinyin là "yòu zi".
Đặt câu với 柚子 như thế nào?
Ví dụ: 中秋节的时候,我们家会买柚子来祭拜月亮。 — nghĩa là "Vào dịp Tết Trung Thu, nhà tôi sẽ mua bưởi để cúng trăng.".
Gặp lại 柚子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng