葡萄 (phiên âm pinyin: pú tao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nho". 葡萄 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我喜欢吃又甜又多汁的紫葡萄。 (Tôi thích ăn nho tím vừa ngọt vừa mọng nước.)
Giải nghĩa
Loại trái cây mọc thành chùm, có nhiều loại màu sắc và vị.
Câu ví dụ
我喜欢吃又甜又多汁的紫葡萄。
Cách dùng chi tiết
葡萄 dùng để chỉ quả nho. Đây là một từ vựng cơ bản về trái cây. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu miêu tả hương vị hoặc hành động ăn nho. Các cụm từ phổ biến bao gồm '吃葡萄' (ăn nho) hoặc '葡萄很酸' (nho rất chua) nếu nó chưa chín.
Phân tích từng chữ
葡—
萄—
Câu hỏi thường gặp
葡萄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
葡萄 có nghĩa là "nho", thuộc loại danh từ. Loại trái cây mọc thành chùm, có nhiều loại màu sắc và vị.
葡萄 đọc như thế nào?
葡萄 phiên âm pinyin là "pú tao".
葡萄 thuộc HSK mấy?
葡萄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 葡萄 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃又甜又多汁的紫葡萄。 — nghĩa là "Tôi thích ăn nho tím vừa ngọt vừa mọng nước.".
Gặp lại 葡萄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng