Chủ đề · 45 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây

45 từ thông dụng nhất về trái cây, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trái cây gồm 45 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 7 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 水果 (shǔi guǒ) — trái cây; 苹果 (píng guǒ) — táo; 香蕉 (xiāng jiāo) — chuối; 西瓜 (xī gua, xī guā) — dưa hấu; 葡萄 (pú tao) — nho.

Danh sách từ vựng chủ đề trái cây

  1. 水果shǔi guǒdanh từtrái cây我每天都会吃一种水果来补充维生素。
  2. 苹果蘋果píng guǒdanh từtáo这个苹果又大又红,看起来很新鲜。
  3. 香蕉xiāng jiāodanh từchuối我每天早上都吃一根香蕉来补充能量。
  4. 西瓜xī gua, xī guādanh từdưa hấu夏天的时候,吃一块冰凉的西瓜是最舒服的事情。
  5. 葡萄pú taodanh từnho我喜欢吃又甜又多汁的紫葡萄。
  6. 橙子chéng zidanh từCam这个橙子非常新鲜,而且富含维生素C。
  7. 柠檬níng méngdanh từChanh vàng我喜欢在茶里加一片柠檬来提味。
  8. 柚子yòu zidanh từBưởi中秋节的时候,我们家会买柚子来祭拜月亮。
  9. 芒果máng guǒdanh từXoài我最喜欢夏天吃新鲜的芒果,味道非常香甜。
  10. 草莓cǎo méidanh từDâu tây她买了一盒新鲜的草莓,准备做草莓蛋糕。
  11. 蓝莓lán méidanh từViệt quất我喜欢吃新鲜的蓝莓,它们又甜又健康。
  12. 樱桃yīng táodanh từAnh đào夏天的时候,新鲜的樱桃又大又红,非常诱人。
  13. 荔枝lì zhīdanh từVải每年夏天,我都会买很多荔枝来吃,因为我太爱它的味道了。
  14. 龙眼lóng yǎndanh từNhãn龙眼干泡水喝,有安神助眠的作用。
  15. 榴莲liú liándanh từSầu riêng虽然榴莲的味道很特别,但很多人都非常喜欢它。
  16. 火龙果huǒ lóng guǒdanh từThanh long火龙果的营养价值很高,而且样子也很漂亮。
  17. 石榴shí liúdanh từLựu石榴籽的颜色鲜红,吃起来酸酸甜甜的。
  18. 猕猴桃mí hóu táodanh từKiwi猕猴桃富含维生素C,对身体非常有益。
  19. 哈密瓜hā mì guādanh từDưa lưới夏天的时候,我最喜欢吃哈密瓜。
  20. 木瓜mù guādanh từĐu đủ妈妈经常用木瓜炖排骨汤。
  21. Hán-Việt: danh từquả lê感冒的时候,妈妈会给我煮梨汤。
  22. 椰子yē zidanh từDừa我喜欢喝冰镇的椰子水,特别解渴。
  23. 梅子méi zidanh từMận夏天的时候,腌制的梅子是很好的零食。
  24. 菠萝bōluódanh từDứa (khóm)这道菜里加了菠萝,味道酸酸甜甜的。
  25. 覆盆子fùpénzidanh từPhúc bồn tử覆盆子酱是制作甜点的常用配料。
  26. 甘蔗gān zhèdanh từMía夏天的时候,卖甘蔗汁的摊位总是很多人。
  27. 桔子jú zidanh từquả quýt我喜欢吃甜甜的桔子,它们富含维生素C。
  28. 山竹shān zhúdanh từMăng cụt山竹的味道非常独特,果肉洁白甘甜,深受人们喜爱。
  29. 桑葚sāng shèndanh từDâu tằm春天的时候,桑葚成熟了,酸酸甜甜的很好吃。
  30. 枣子zǎo zidanh từTáo tàu奶奶家院子里有一棵枣子树,秋天结满了红红的枣子。
  31. 柿子shì zidanh từHồng秋天是吃柿子的好季节,软软糯糯的口感非常棒。
  32. 黄桃huáng táodanh từĐào vàng罐头里的黄桃又大又甜,是很多人喜欢的零食。
  33. 百香果bǎixiāngguǒdanh từChanh dây我喜欢用百香果泡水喝,酸酸甜甜的味道很开胃。
  34. 菠萝蜜bōluómìdanh từMít菠萝蜜的果肉香甜软糯,但气味比较浓烈。
  35. 椰枣yē zǎodanh từChà là我喜欢吃甜甜的椰枣,它很有营养。
  36. 葡萄柚pú táo yòudanh từBưởi chùm早上喝一杯葡萄柚汁对身体很有好处。
  37. 红毛丹hóng máo dāndanh từChôm chôm这种红毛丹长得像小刺猬,味道很甜。
  38. 牛油果niú yóu guǒdanh từ我每天早上都会吃半个牛油果来补充能量。
  39. 番石榴fān shí liúdanh từỔi这种番石榴果肉脆脆的,带着一股清香。
  40. 杨桃yángtáodanh từKhế切开的杨桃像一颗颗小星星,很漂亮。
  41. 香瓜xiāngguādanh từDưa lê夏天吃一个冰镇的香瓜真是太舒服了。
  42. 释迦果shìjiāguǒdanh từMãng cầu释迦果的果肉甜甜的,有很多小籽。
  43. 杏子xìng zidanh từ夏天的时候,我喜欢吃酸甜可口的杏子。
  44. 蓝莓干lán méi gāndanh từViệt quất khô我早餐喜欢在酸奶里加一些蓝莓干。
  45. 人心果rénxīnguǒdanh từSa pô chê这种热带水果叫做人心果,味道很甜。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

水果shǔi guǒtrái cây

水果 là một danh từ chung chỉ các loại quả ăn được, thường có vị ngọt hoặc chua, chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Đây là một từ rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu nói về sức khỏe, chế độ ăn uống hoặc khi đi chợ, siêu thị. Ví dụ, '我每天都会吃一种水果' nghĩa là mỗi ngày tôi đều ăn một loại trái cây.

苹果píng guǒtáo

苹果 là tên gọi của quả táo, một loại trái cây rất quen thuộc và phổ biến trên toàn thế giới. Trong tiếng Trung, nó là một danh từ đơn giản, dễ nhớ. Bạn có thể dùng nó trong các ngữ cảnh như mua bán, ăn uống hoặc nói về các loại trái cây cụ thể. Ví dụ, '这个苹果又大又红' có nghĩa là quả táo này vừa to vừa đỏ.

香蕉xiāng jiāochuối

香蕉 là loại trái cây rất phổ biến, thường được người bản ngữ dùng để chỉ quả chuối. Nó thường kết hợp với các từ chỉ số lượng như '根' (gēn) để đếm, ví dụ như '一根香蕉' (một quả chuối). Đây là một từ vựng cơ bản, dễ nhớ và thường xuất hiện trong các bài học đầu tiên về thực phẩm.

西瓜xī gua, xī guādưa hấu

西瓜 là từ chỉ quả dưa hấu, một loại trái cây quen thuộc, đặc biệt là vào mùa hè. Người bản ngữ thường dùng nó trong các ngữ cảnh liên quan đến giải khát và mùa hè. Bạn có thể nghe thấy các cụm như '吃西瓜' (ăn dưa hấu) hoặc '西瓜很甜' (dưa hấu rất ngọt).

葡萄pú taonho

葡萄 dùng để chỉ quả nho. Đây là một từ vựng cơ bản về trái cây. Người bản ngữ thường dùng nó trong các câu miêu tả hương vị hoặc hành động ăn nho. Các cụm từ phổ biến bao gồm '吃葡萄' (ăn nho) hoặc '葡萄很酸' (nho rất chua) nếu nó chưa chín.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề trái cây trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 45 từ thông dụng nhất về trái cây. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng trái cây có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng trái cây?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng