栋棟 (phồn thể)
HSK 6danh từ, lượng từ
栋 nghĩa là nóc nhà, lượng từ cho nhà
- Pinyin
- dòng
- Hán-Việt
- đống
- Tiếng Anh
- ridgepole(measure word for buildings)
栋 (phiên âm pinyin: dòng) là danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nóc nhà, lượng từ cho nhà". Âm Hán-Việt của 栋 là "đống". Dạng phồn thể viết là 棟. 栋 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Câu hỏi thường gặp
栋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
栋 có nghĩa là "nóc nhà, lượng từ cho nhà", thuộc loại danh từ, lượng từ.
栋 đọc như thế nào?
栋 phiên âm pinyin là "dòng", âm Hán-Việt là "đống".
栋 thuộc HSK mấy?
栋 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 栋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng