桑葚
danh từtrái cây

桑葚 nghĩa là Dâu tằm

Pinyin
sāng shèn

桑葚 (phiên âm pinyin: sāng shèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dâu tằm". Ví dụ: 春天的时候,桑葚成熟了,酸酸甜甜的很好吃。 (Vào mùa xuân, dâu tằm chín, ăn chua chua ngọt ngọt rất ngon.)

Giải nghĩa

Quả của cây dâu tằm, màu tím đen, vị ngọt chua.

Câu ví dụ

春天的时候,桑葚成熟了,酸酸甜甜的很好吃。

Vào mùa xuân, dâu tằm chín, ăn chua chua ngọt ngọt rất ngon.

Cách dùng chi tiết

桑葚 là quả của cây dâu tằm, có màu tím đen khi chín, vị ngọt và hơi chua. Nó không chỉ ăn tươi mà còn có thể làm mứt, rượu hoặc nước ép. 桑葚 thường được thu hoạch vào mùa xuân, nên câu ví dụ nhấn mạnh thời điểm này. Nó có nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

桑葚 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

桑葚 có nghĩa là "Dâu tằm", thuộc loại danh từ. Quả của cây dâu tằm, màu tím đen, vị ngọt chua.

桑葚 đọc như thế nào?

桑葚 phiên âm pinyin là "sāng shèn".

Đặt câu với 桑葚 như thế nào?

Ví dụ: 春天的时候,桑葚成熟了,酸酸甜甜的很好吃。 — nghĩa là "Vào mùa xuân, dâu tằm chín, ăn chua chua ngọt ngọt rất ngon.".

Gặp lại 桑葚 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng