(phồn thể)
HSK 4danh từ

nghĩa là cây cầu

Pinyin
qiáo
Hán-Việt
kiều
Tiếng Anh
bridge

桥 (phiên âm pinyin: qiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cây cầu". Âm Hán-Việt của 桥 là "kiều". Dạng phồn thể viết là 橋. 桥 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一座桥。 (một cây cầu.)

Câu ví dụ

一座桥。

một cây cầu.

Câu hỏi thường gặp

桥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

桥 có nghĩa là "cây cầu", thuộc loại danh từ.

桥 đọc như thế nào?

桥 phiên âm pinyin là "qiáo", âm Hán-Việt là "kiều".

桥 thuộc HSK mấy?

桥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 桥 như thế nào?

Ví dụ: 一座桥。 — nghĩa là "một cây cầu.".

Gặp lại 桥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng