立交桥立交橋 (phồn thể)

立交桥 nghĩa là cầu vượt

Pinyin
lì jiāo qiáo
Tiếng Anh
overpass; overleaf bridge/intersectionmotorway interchange

立交桥 (phiên âm pinyin: lì jiāo qiáo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cầu vượt". Dạng phồn thể viết là 立交橋. 立交桥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

立交桥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

立交桥 có nghĩa là "cầu vượt".

立交桥 đọc như thế nào?

立交桥 phiên âm pinyin là "lì jiāo qiáo".

立交桥 thuộc HSK mấy?

立交桥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 立交桥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng