天桥
天桥 (phiên âm pinyin: tiānqiáo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cầu vượt cho người đi bộ". Ví dụ: 过马路的时候,请走天桥,不要在马路中间穿行。 (Khi qua đường, xin hãy đi qua cầu vượt, đừng đi xuyên qua giữa đường.)
Giải nghĩa
Cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường.
Câu ví dụ
过马路的时候,请走天桥,不要在马路中间穿行。
Cách dùng chi tiết
天桥 là cây cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường, giúp tránh nguy hiểm khi qua lại. Nó giúp phân luồng giao thông và đảm bảo an toàn cho người đi bộ. Người ta thường nói '走天桥' (đi qua cầu vượt) hoặc '在天桥上' (ở trên cầu vượt). Nó khác với '桥' (cầu) nói chung vì nó chỉ dành cho người đi bộ qua đường.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
天桥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
天桥 có nghĩa là "Cầu vượt cho người đi bộ", thuộc loại danh từ. Cầu dành cho người đi bộ bắc qua đường.
天桥 đọc như thế nào?
天桥 phiên âm pinyin là "tiānqiáo".
Đặt câu với 天桥 như thế nào?
Ví dụ: 过马路的时候,请走天桥,不要在马路中间穿行。 — nghĩa là "Khi qua đường, xin hãy đi qua cầu vượt, đừng đi xuyên qua giữa đường.".
Gặp lại 天桥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng