桨槳 (phồn thể)
桨 (phiên âm pinyin: jiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mái chèo". Âm Hán-Việt của 桨 là "tưởng". Dạng phồn thể viết là 槳. 桨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Câu hỏi thường gặp
桨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
桨 có nghĩa là "mái chèo", thuộc loại danh từ.
桨 đọc như thế nào?
桨 phiên âm pinyin là "jiǎng", âm Hán-Việt là "tưởng".
桨 thuộc HSK mấy?
桨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 桨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng