HSK 6danh từ

nghĩa là ngọn

Pinyin
shāo
Hán-Việt
sáo
Tiếng Anh
top (of a tree)tip; tail endboat rudderend (of a matter)

梢 (phiên âm pinyin: shāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngọn". Âm Hán-Việt của 梢 là "sáo". 梢 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 头发梢。 (ngọn tóc.)

Câu ví dụ

头发梢。

ngọn tóc.

Câu hỏi thường gặp

梢 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

梢 có nghĩa là "ngọn", thuộc loại danh từ.

梢 đọc như thế nào?

梢 phiên âm pinyin là "shāo", âm Hán-Việt là "sáo".

梢 thuộc HSK mấy?

梢 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 梢 như thế nào?

Ví dụ: 头发梢。 — nghĩa là "ngọn tóc.".

Gặp lại 梢 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng