nghĩa là quả lê

Pinyin
Hán-Việt
Tiếng Anh
pear

梨 (phiên âm pinyin: lí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quả lê". Âm Hán-Việt của 梨 là "lê". 梨 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 感冒的时候,妈妈会给我煮梨汤。 (Khi bị cảm, mẹ sẽ nấu canh lê cho tôi.)

Giải nghĩa

Trái cây có vỏ màu xanh hoặc vàng, vị ngọt mát, mọng nước.

Câu ví dụ

感冒的时候,妈妈会给我煮梨汤。

Khi bị cảm, mẹ sẽ nấu canh lê cho tôi.

Cách dùng chi tiết

梨 là một loại trái cây có vị ngọt mát, thường được ăn tươi hoặc dùng để nấu các món tráng miệng, đặc biệt là các món tốt cho cổ họng. Nó có nhiều nước và có tác dụng làm dịu cơn ho. Khi mua lê, bạn nên chọn quả chắc tay và có mùi thơm nhẹ.

Câu hỏi thường gặp

梨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

梨 có nghĩa là "quả lê", thuộc loại danh từ. Trái cây có vỏ màu xanh hoặc vàng, vị ngọt mát, mọng nước.

梨 đọc như thế nào?

梨 phiên âm pinyin là "lí", âm Hán-Việt là "lê".

梨 thuộc HSK mấy?

梨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 梨 như thế nào?

Ví dụ: 感冒的时候,妈妈会给我煮梨汤。 — nghĩa là "Khi bị cảm, mẹ sẽ nấu canh lê cho tôi.".

Gặp lại 梨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng