森林
HSK 4danh từ

森林 nghĩa là rừng rậm

Pinyin
sēn lín
Tiếng Anh
forest

森林 (phiên âm pinyin: sēn lín) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rừng rậm". 森林 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

森林 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

森林 có nghĩa là "rừng rậm", thuộc loại danh từ.

森林 đọc như thế nào?

森林 phiên âm pinyin là "sēn lín".

森林 thuộc HSK mấy?

森林 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 森林 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng