棵
HSK 4lượng từ, danh từ
棵 nghĩa là cây
- Pinyin
- kē
- Hán-Việt
- khoả
- Tiếng Anh
- (measure word for trees, cabbages, etc.)size (of plants)one hundred yuan (RMB)
棵 (phiên âm pinyin: kē) là lượng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cây". Âm Hán-Việt của 棵 là "khoả". 棵 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 几棵烟卷。 (vài vấn thuốc lá.)
Câu ví dụ
几棵烟卷。
Câu hỏi thường gặp
棵 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
棵 có nghĩa là "cây", thuộc loại lượng từ, danh từ.
棵 đọc như thế nào?
棵 phiên âm pinyin là "kē", âm Hán-Việt là "khoả".
棵 thuộc HSK mấy?
棵 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 棵 như thế nào?
Ví dụ: 几棵烟卷。 — nghĩa là "vài vấn thuốc lá.".
Gặp lại 棵 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng