植物
HSK 4danh từ, động từ

植物 nghĩa là thực vật

Pinyin
zhí wù
Tiếng Anh
plant; florato plant

植物 (phiên âm pinyin: zhí wù) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực vật". 植物 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

植物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

植物 có nghĩa là "thực vật", thuộc loại danh từ, động từ.

植物 đọc như thế nào?

植物 phiên âm pinyin là "zhí wù".

植物 thuộc HSK mấy?

植物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 植物 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng