食物
HSK 5danh từ

食物 nghĩa là thức ăn

Pinyin
shí wù
Tiếng Anh
food; edibles

食物 (phiên âm pinyin: shí wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thức ăn". 食物 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

食物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

食物 có nghĩa là "thức ăn", thuộc loại danh từ.

食物 đọc như thế nào?

食物 phiên âm pinyin là "shí wù".

食物 thuộc HSK mấy?

食物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 食物 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng