刊物
HSK 6danh từ

刊物 nghĩa là sách báo, báo chí

Pinyin
kān wù
Tiếng Anh
publication; periodical

刊物 (phiên âm pinyin: kān wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sách báo, báo chí". 刊物 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 定期刊物。 (tập san định kỳ.)

Câu ví dụ

定期刊物。

tập san định kỳ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

刊物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刊物 có nghĩa là "sách báo, báo chí", thuộc loại danh từ.

刊物 đọc như thế nào?

刊物 phiên âm pinyin là "kān wù".

刊物 thuộc HSK mấy?

刊物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 刊物 như thế nào?

Ví dụ: 定期刊物。 — nghĩa là "tập san định kỳ.".

Gặp lại 刊物 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng