购物購物 (phồn thể)
HSK 4cụm động-tânmua sắm

购物 nghĩa là mua sắm

Pinyin
gòu wù
Tiếng Anh
to buy things, to shopshopping

购物 (phiên âm pinyin: gòu wù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mua sắm". Dạng phồn thể viết là 購物. 购物 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 周末我喜欢和朋友一起去购物中心逛逛。 (Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi dạo ở trung tâm mua sắm.)

Giải nghĩa

Hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng.

Câu ví dụ

周末我喜欢和朋友一起去购物中心逛逛。

Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi dạo ở trung tâm mua sắm.

Cách dùng chi tiết

购物 là hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng. Đây là một hoạt động giải trí và tiêu dùng phổ biến. Người ta thường nói "去购物" (đi mua sắm) hoặc "网上购物" (mua sắm trực tuyến).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

购物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

购物 có nghĩa là "mua sắm", thuộc loại cụm động-tân. Hành động mua sắm hàng hóa, vật dụng.

购物 đọc như thế nào?

购物 phiên âm pinyin là "gòu wù".

购物 thuộc HSK mấy?

购物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 购物 như thế nào?

Ví dụ: 周末我喜欢和朋友一起去购物中心逛逛。 — nghĩa là "Cuối tuần tôi thích cùng bạn bè đi dạo ở trung tâm mua sắm.".

Gặp lại 购物 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng