物理
HSK 5danh từ

物理 nghĩa là vật lý

Pinyin
wù lǐ
Tiếng Anh
physicsinnate laws of things; law of nature

物理 (phiên âm pinyin: wù lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật lý". 物理 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

物理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

物理 có nghĩa là "vật lý", thuộc loại danh từ.

物理 đọc như thế nào?

物理 phiên âm pinyin là "wù lǐ".

物理 thuộc HSK mấy?

物理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 物理 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng