人物
HSK 5danh từ
人物 nghĩa là nhân vật
- Pinyin
- rén wù
- Tiếng Anh
- characters; personage; someone who plays a part
人物 (phiên âm pinyin: rén wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhân vật". 人物 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 英雄人物。 (nhân vật anh hùng.)
Câu ví dụ
英雄人物。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
人物 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
人物 có nghĩa là "nhân vật", thuộc loại danh từ.
人物 đọc như thế nào?
人物 phiên âm pinyin là "rén wù".
人物 thuộc HSK mấy?
人物 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 人物 như thế nào?
Ví dụ: 英雄人物。 — nghĩa là "nhân vật anh hùng.".
Gặp lại 人物 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng