物质物質 (phồn thể)
物质 (phiên âm pinyin: wù zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật chất". Dạng phồn thể viết là 物質. 物质 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 物质生活。 (cuộc sống vật chất.)
Câu ví dụ
物质生活。
Phân tích từng chữ
物—
质—
Câu hỏi thường gặp
物质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
物质 có nghĩa là "vật chất", thuộc loại danh từ.
物质 đọc như thế nào?
物质 phiên âm pinyin là "wù zhì".
物质 thuộc HSK mấy?
物质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 物质 như thế nào?
Ví dụ: 物质生活。 — nghĩa là "cuộc sống vật chất.".
Gặp lại 物质 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng