椰枣
椰枣 (phiên âm pinyin: yē zǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chà là". Ví dụ: 我喜欢吃甜甜的椰枣,它很有营养。 (Tôi thích ăn chà là ngọt ngọt, nó rất bổ dưỡng.)
Giải nghĩa
Trái cây sấy khô, ngọt, giàu dinh dưỡng.
Câu ví dụ
我喜欢吃甜甜的椰枣,它很有营养。
Cách dùng chi tiết
椰枣 là một loại trái cây sấy khô, có vị ngọt đậm đà và giàu dinh dưỡng. Người Trung Quốc thường ăn nó như một món ăn vặt hoặc dùng để làm bánh, nấu chè. Nó khác với chà là tươi vì đã qua quá trình sấy khô. Khi mua, bạn nên chọn quả có màu nâu sẫm, không bị nấm mốc.
Phân tích từng chữ
椰—
枣—
Câu hỏi thường gặp
椰枣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
椰枣 có nghĩa là "Chà là", thuộc loại danh từ. Trái cây sấy khô, ngọt, giàu dinh dưỡng.
椰枣 đọc như thế nào?
椰枣 phiên âm pinyin là "yē zǎo".
Đặt câu với 椰枣 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃甜甜的椰枣,它很有营养。 — nghĩa là "Tôi thích ăn chà là ngọt ngọt, nó rất bổ dưỡng.".
Gặp lại 椰枣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng