概括
HSK 5động từ, trạng từ, danh từ, tính từ
概括 nghĩa là khái quát
- Pinyin
- gài kuò
- Tiếng Anh
- to sum up; to capture; to summarize; to generalizebriefly; in broad outlinegeneralizationgeneral; generic
概括 (phiên âm pinyin: gài kuò) là động từ, trạng từ, danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khái quát". 概括 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 各小组的办法虽然都不一样,但概括起来不外两种。 (biện pháp của các tổ tuy không giống nhau nhưng nhìn chung không ngoài hai cách.)
Câu ví dụ
各小组的办法虽然都不一样,但概括起来不外两种。
Phân tích từng chữ
概—
括—
Câu hỏi thường gặp
概括 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
概括 có nghĩa là "khái quát", thuộc loại động từ, trạng từ, danh từ, tính từ.
概括 đọc như thế nào?
概括 phiên âm pinyin là "gài kuò".
概括 thuộc HSK mấy?
概括 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 概括 như thế nào?
Ví dụ: 各小组的办法虽然都不一样,但概括起来不外两种。 — nghĩa là "biện pháp của các tổ tuy không giống nhau nhưng nhìn chung không ngoài hai cách.".
Gặp lại 概括 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng