气概氣概 (phồn thể)
HSK 6danh từ

气概 nghĩa là khí khái, khí phách

Pinyin
qì gài
Tiếng Anh
lofty quality; mettle; spirit

气概 (phiên âm pinyin: qì gài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí khái, khí phách". Dạng phồn thể viết là 氣概. 气概 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无产阶级有战胜一切困难的英雄气概。 (giai cấp vô sản có khí phách anh hùng chiến thắng tất cả mọi khó khăn.)

Câu ví dụ

无产阶级有战胜一切困难的英雄气概。

giai cấp vô sản có khí phách anh hùng chiến thắng tất cả mọi khó khăn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气概 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气概 có nghĩa là "khí khái, khí phách", thuộc loại danh từ.

气概 đọc như thế nào?

气概 phiên âm pinyin là "qì gài".

气概 thuộc HSK mấy?

气概 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 气概 như thế nào?

Ví dụ: 无产阶级有战胜一切困难的英雄气概。 — nghĩa là "giai cấp vô sản có khí phách anh hùng chiến thắng tất cả mọi khó khăn.".

Gặp lại 气概 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng