包括
HSK 5động từ
包括 nghĩa là bao gồm
- Pinyin
- bāo kuò
- Tiếng Anh
- to include; to consist of; to comprise; to incorporate
包括 (phiên âm pinyin: bāo kuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bao gồm". 包括 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 怀念亲人,也包括在怀乡之情中。 (nỗi nhớ người thân chất chứa trong nỗi nhớ quê nhà)
Câu ví dụ
怀念亲人,也包括在怀乡之情中。
Phân tích từng chữ
包bāogói
括—
Câu hỏi thường gặp
包括 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
包括 có nghĩa là "bao gồm", thuộc loại động từ.
包括 đọc như thế nào?
包括 phiên âm pinyin là "bāo kuò".
包括 thuộc HSK mấy?
包括 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 包括 như thế nào?
Ví dụ: 怀念亲人,也包括在怀乡之情中。 — nghĩa là "nỗi nhớ người thân chất chứa trong nỗi nhớ quê nhà".
Gặp lại 包括 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng