大概
HSK 4trạng từ, danh từ
大概 nghĩa là có lẽ
- Pinyin
- dà gài
- Tiếng Anh
- probably; most likely; approximatelygeneral idea
大概 (phiên âm pinyin: dà gài) là trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có lẽ". 大概 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这件事我记不太清,只有个大概的印象。 (việc này tôi nhớ không rõ, chỉ còn lại ấn tượng chung chung.)
Câu ví dụ
这件事我记不太清,只有个大概的印象。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大概 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大概 có nghĩa là "có lẽ", thuộc loại trạng từ, danh từ.
大概 đọc như thế nào?
大概 phiên âm pinyin là "dà gài".
大概 thuộc HSK mấy?
大概 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 大概 như thế nào?
Ví dụ: 这件事我记不太清,只有个大概的印象。 — nghĩa là "việc này tôi nhớ không rõ, chỉ còn lại ấn tượng chung chung.".
Gặp lại 大概 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng