榜样榜樣 (phồn thể)
HSK 6danh từ

榜样 nghĩa là tấm gương

Pinyin
bǎng yàng
Tiếng Anh
example; model

榜样 (phiên âm pinyin: bǎng yàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tấm gương". Dạng phồn thể viết là 榜樣. 榜样 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 榜样的力量是无穷的。 (những tấm gương người tốt, việc tốt nhiều vô cùng.)

Câu ví dụ

榜样的力量是无穷的。

những tấm gương người tốt, việc tốt nhiều vô cùng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

榜样 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

榜样 có nghĩa là "tấm gương", thuộc loại danh từ.

榜样 đọc như thế nào?

榜样 phiên âm pinyin là "bǎng yàng".

榜样 thuộc HSK mấy?

榜样 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 榜样 như thế nào?

Ví dụ: 榜样的力量是无穷的。 — nghĩa là "những tấm gương người tốt, việc tốt nhiều vô cùng.".

Gặp lại 榜样 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng