样子樣子 (phồn thể)
HSK 4danh từ

样子 nghĩa là dáng vẻ

Pinyin
yàng zi
Tiếng Anh
appearance; air; style; form; shape; mannersample; model; patterntendency; likelihood

样子 (phiên âm pinyin: yàng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dáng vẻ". Dạng phồn thể viết là 樣子. 样子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 看样子今天观众要超过三千人。 (xem chừng khán giả hôm nay hơn ba nghìn người.)

Câu ví dụ

看样子今天观众要超过三千人。

xem chừng khán giả hôm nay hơn ba nghìn người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

样子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

样子 có nghĩa là "dáng vẻ", thuộc loại danh từ.

样子 đọc như thế nào?

样子 phiên âm pinyin là "yàng zi".

样子 thuộc HSK mấy?

样子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 样子 như thế nào?

Ví dụ: 看样子今天观众要超过三千人。 — nghĩa là "xem chừng khán giả hôm nay hơn ba nghìn người.".

Gặp lại 样子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng