照样照樣 (phồn thể)
HSK 6trạng từ
照样 nghĩa là như thường lệ
- Pinyin
- zhào yàng
- Tiếng Anh
- all the same, as usualafter a pattern/modelin the same old way; as before
照样 (phiên âm pinyin: zhào yàng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "như thường lệ". Dạng phồn thể viết là 照樣. 照样 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 照这个样儿做。 (làm theo như cũ)
Câu ví dụ
照这个样儿做。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
照样 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
照样 có nghĩa là "như thường lệ", thuộc loại trạng từ.
照样 đọc như thế nào?
照样 phiên âm pinyin là "zhào yàng".
照样 thuộc HSK mấy?
照样 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 照样 như thế nào?
Ví dụ: 照这个样儿做。 — nghĩa là "làm theo như cũ".
Gặp lại 照样 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng