榴莲
danh từtrái cây

榴莲 nghĩa là Sầu riêng

Pinyin
liú lián

榴莲 (phiên âm pinyin: liú lián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sầu riêng". Ví dụ: 虽然榴莲的味道很特别,但很多人都非常喜欢它。 (Mặc dù mùi sầu riêng rất đặc biệt, nhưng nhiều người lại vô cùng yêu thích nó.)

Giải nghĩa

Loại trái cây có mùi đặc trưng, vị béo ngậy.

Câu ví dụ

虽然榴莲的味道很特别,但很多人都非常喜欢它。

Mặc dù mùi sầu riêng rất đặc biệt, nhưng nhiều người lại vô cùng yêu thích nó.

Cách dùng chi tiết

榴莲 là tên gọi của quả sầu riêng, một loại trái cây nổi tiếng với mùi hương đặc trưng và vị béo ngậy. Người Trung Quốc dùng từ này để chỉ loại quả này, và nó thường gây ra hai luồng ý kiến trái chiều: người yêu thì rất yêu, người ghét thì rất ghét. Khi miêu tả, người ta hay nói về mùi vị của nó, ví dụ như 味道很特别 (mùi vị rất đặc biệt) hoặc 很好吃 (rất ngon).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

榴莲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

榴莲 có nghĩa là "Sầu riêng", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có mùi đặc trưng, vị béo ngậy.

榴莲 đọc như thế nào?

榴莲 phiên âm pinyin là "liú lián".

Đặt câu với 榴莲 như thế nào?

Ví dụ: 虽然榴莲的味道很特别,但很多人都非常喜欢它。 — nghĩa là "Mặc dù mùi sầu riêng rất đặc biệt, nhưng nhiều người lại vô cùng yêu thích nó.".

Gặp lại 榴莲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng