大型
大型 (phiên âm pinyin: dà xíng) là định ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quy mô lớn". 大型 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 长城是古代的大型建筑。 (Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ)
Câu ví dụ
长城是古代的大型建筑。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大型 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大型 có nghĩa là "quy mô lớn", thuộc loại định ngữ.
大型 đọc như thế nào?
大型 phiên âm pinyin là "dà xíng".
大型 thuộc HSK mấy?
大型 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 大型 như thế nào?
Ví dụ: 长城是古代的大型建筑。 — nghĩa là "Trường thành là một kiến trúc cổ đại khổng lồ".
Gặp lại 大型 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng