(phồn thể)
HSK 6tính từ, trạng từ, danh từ

nghĩa là ngang

Pinyin
héng
Hán-Việt
hoành
Tiếng Anh
horizontal; transverseacross; sidewayshorizontal character stroke

横 (phiên âm pinyin: héng) là tính từ, trạng từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngang". Âm Hán-Việt của 横 là "hoành". Dạng phồn thể viết là 橫. 横 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 事情是你干的,我横没过问。 (việc này anh làm, dù thế nào tôi cũng không hỏi.)

Câu ví dụ

事情是你干的,我横没过问。

việc này anh làm, dù thế nào tôi cũng không hỏi.

Câu hỏi thường gặp

横 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

横 có nghĩa là "ngang", thuộc loại tính từ, trạng từ, danh từ.

横 đọc như thế nào?

横 phiên âm pinyin là "héng", âm Hán-Việt là "hoành".

横 thuộc HSK mấy?

横 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 横 như thế nào?

Ví dụ: 事情是你干的,我横没过问。 — nghĩa là "việc này anh làm, dù thế nào tôi cũng không hỏi.".

Gặp lại 横 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng