纵横縱橫 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, động từ, danh từ
纵横 nghĩa là tung hoành, ngang dọc
- Pinyin
- zòng héng
- Tiếng Anh
- with great ease; freely; to traverse; to sweep over; (comprehensive) review
纵横 (phiên âm pinyin: zòng héng) là trạng từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tung hoành, ngang dọc". Dạng phồn thể viết là 縱橫. 纵横 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 红军长驱二万五千余里,纵横十一个省。 (Hồng quân dong ruổi hơn hai vạn năm nghìn dặm, dọc ngang trong 11 tỉnh.)
Câu ví dụ
红军长驱二万五千余里,纵横十一个省。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
纵横 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
纵横 có nghĩa là "tung hoành, ngang dọc", thuộc loại trạng từ, động từ, danh từ.
纵横 đọc như thế nào?
纵横 phiên âm pinyin là "zòng héng".
纵横 thuộc HSK mấy?
纵横 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 纵横 như thế nào?
Ví dụ: 红军长驱二万五千余里,纵横十一个省。 — nghĩa là "Hồng quân dong ruổi hơn hai vạn năm nghìn dặm, dọc ngang trong 11 tỉnh.".
Gặp lại 纵横 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng