欢迎歡迎 (phồn thể)
HSK 3danh từ, tính từ vị ngữ, động từchào hỏi

欢迎 nghĩa là hoan nghênh, chào mừng

Pinyin
huān yíng
Tiếng Anh
popularitywelcome, popularto welcome; to greet; to be well received

欢迎 (phiên âm pinyin: huān yíng) là danh từ, tính từ vị ngữ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoan nghênh, chào mừng". Dạng phồn thể viết là 歡迎. 欢迎 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 新产品很受消费者的欢迎。 (sản phẩm mới rất được sự hoan nghênh của người tiêu dùng.)

Giải nghĩa

Chào đón, bày tỏ sự mừng rỡ khi ai đó đến.

Câu ví dụ

新产品很受消费者的欢迎。

sản phẩm mới rất được sự hoan nghênh của người tiêu dùng.

Cách dùng chi tiết

欢迎 có nghĩa là hoan nghênh, chào đón, thường được dùng để bày tỏ sự chào mừng đối với khách hoặc người mới đến. Nó có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ khác như 热烈欢迎 (nhiệt liệt chào mừng). Khi ai đó đến nhà bạn, bạn có thể nói 欢迎光临 (hoan nghênh quý khách ghé thăm).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

欢迎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

欢迎 có nghĩa là "hoan nghênh, chào mừng", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ, động từ. Chào đón, bày tỏ sự mừng rỡ khi ai đó đến.

欢迎 đọc như thế nào?

欢迎 phiên âm pinyin là "huān yíng".

欢迎 thuộc HSK mấy?

欢迎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 欢迎 như thế nào?

Ví dụ: 新产品很受消费者的欢迎。 — nghĩa là "sản phẩm mới rất được sự hoan nghênh của người tiêu dùng.".

Gặp lại 欢迎 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng