迎接
迎接 (phiên âm pinyin: yíng jiē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chào đón, ngênh đón". 迎接 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。 (hôm nay vui vẻ tiễn bạn ra đi, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.)
Câu ví dụ
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
迎接 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
迎接 có nghĩa là "chào đón, ngênh đón", thuộc loại động từ.
迎接 đọc như thế nào?
迎接 phiên âm pinyin là "yíng jiē".
迎接 thuộc HSK mấy?
迎接 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 迎接 như thế nào?
Ví dụ: 今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。 — nghĩa là "hôm nay vui vẻ tiễn bạn ra đi, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.".
Gặp lại 迎接 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng