歌颂歌頌 (phồn thể)
歌颂 (phiên âm pinyin: gē sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khen ngợi". Dạng phồn thể viết là 歌頌. 歌颂 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 歌颂祖国的大好河山。 (ca ngợi núi sông của đất nước.)
Câu ví dụ
歌颂祖国的大好河山。
Phân tích từng chữ
歌—
颂—
Câu hỏi thường gặp
歌颂 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
歌颂 có nghĩa là "khen ngợi", thuộc loại động từ.
歌颂 đọc như thế nào?
歌颂 phiên âm pinyin là "gē sòng".
歌颂 thuộc HSK mấy?
歌颂 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 歌颂 như thế nào?
Ví dụ: 歌颂祖国的大好河山。 — nghĩa là "ca ngợi núi sông của đất nước.".
Gặp lại 歌颂 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng