歌手

歌手 nghĩa là Ca sĩ

Pinyin
gē shǒu

歌手 (phiên âm pinyin: gē shǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ca sĩ". Ví dụ: 这位歌手的嗓音非常有特色,深受大家喜爱。 (Giọng hát của ca sĩ này rất đặc biệt, được mọi người yêu thích.)

Giải nghĩa

Người biểu diễn ca hát.

Câu ví dụ

这位歌手的嗓音非常有特色,深受大家喜爱。

Giọng hát của ca sĩ này rất đặc biệt, được mọi người yêu thích.

Cách dùng chi tiết

歌手 là người biểu diễn ca hát, chuyên nghiệp hoặc không chuyên. Họ dùng giọng hát của mình để thể hiện các bài hát. Đây là một từ rất quen thuộc trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là với những người yêu âm nhạc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

歌手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

歌手 có nghĩa là "Ca sĩ", thuộc loại danh từ. Người biểu diễn ca hát.

歌手 đọc như thế nào?

歌手 phiên âm pinyin là "gē shǒu".

Đặt câu với 歌手 như thế nào?

Ví dụ: 这位歌手的嗓音非常有特色,深受大家喜爱。 — nghĩa là "Giọng hát của ca sĩ này rất đặc biệt, được mọi người yêu thích.".

Gặp lại 歌手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng